掃夷

sǎo yí tảo di

Hán Việt: tảo di · Pinyin: sǎo yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平定。