掃庭

sǎo tíng tảo đình

Hán Việt: tảo đình · Pinyin: sǎo tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫除庭院; 比喻彻底摧垮敌方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫除庭院。 2.比喻彻底摧垮敌方。