掃徑

sǎo jìng tảo kính

Hán Việt: tảo kính · Pinyin: sǎo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扫径"。