掃括 sǎo kuò · tảo quát Hán Việt: tảo quát · Pinyin: sǎo kuò Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 括 (quát)Pinyinsǎo kuòHán Việttảo quátCấu tạo掃 + 括 · tảo + quát nghĩa thành phần: tảo + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扫除,打扫; 扫荡。Tân Hoa Tự Điển 1.扫除,打扫。 2.扫荡。