掃搭 sǎo dā · tảo đáp Hán Việt: tảo đáp · Pinyin: sǎo dā Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 搭 (đáp)Pinyinsǎo dāHán Việttảo đápCấu tạo掃 + 搭 · tảo + đáp nghĩa thành phần: tảo + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。瞧;扫视。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。瞧;扫视。EngCihui 掃搭 ǎoda v. <coll.> glance around