掃斷

sǎo duàn tảo đoạn

Hán Việt: tảo đoạn · Pinyin: sǎo duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫尽,除尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫尽,除尽。

Eng

  • Cihui 掃斷 ǎoduàn r.v. totally eliminated