掃望

sǎo wàng tảo vọng

Hán Việt: tảo vọng · Pinyin: sǎo wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫视。