掃榻

sǎo tà tảo tháp

Hán Việt: tảo tháp · Pinyin: sǎo tà

Tổng quan

quét dọn giường chiếu

Cấu tạo: (tảo) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quét dọn giường chiếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拂拭坐卧用具; 表示欢迎宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拂拭坐卧用具。 2.表示欢迎宾客。

Eng

  • Cihui 掃榻 ǎotà v.o. welcome a visitor