掃殿

sǎo diàn tảo điện

Hán Việt: tảo điện · Pinyin: sǎo diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代政府的一种财政措施。籍录某些祠庙香钱,扫数入官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代政府的一种财政措施。籍录某些祠庙香钱,扫数入官。