掃毒

sǎo dú tảo độc

Hán Việt: tảo độc · Pinyin: sǎo dú

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫除制造、贩卖毒品等违法犯罪活动:~斗争。