掃灑 sǎo sǎ · tảo sái Hán Việt: tảo sái · Pinyin: sǎo sǎ Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 灑 (sái)Pinyinsǎo sǎHán Việttảo sáiCấu tạo掃 + 灑 · tảo + sái nghĩa thành phần: tảo + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扫洒"。