掃海 tảo hải Hán Việt: tảo hải Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 海 (hải)Hán Việttảo hảiCấu tạo掃 + 海 · tảo + hải nghĩa thành phần: tảo + hải Nghĩa EngCihui 掃海 ǎohǎi v.o. sweep mines in the sea