掃清
tảo thanh
Hán Việt: tảo thanh · Pinyin: sǎo qīng
Tổng quan
dọn sạch: tảo thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui dọn sạch: tảo thanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平定廓清; 祭扫; 清除。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平定廓清。 2.祭扫。 3.清除。
Eng
- Cihui 掃清 ǎoqīng r.v. clear (away)