掃石 sǎo shí · tảo thạch Hán Việt: tảo thạch · Pinyin: sǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 石 (thạch)Pinyinsǎo shíHán Việttảo thạchCấu tạo掃 + 石 · tảo + thạch nghĩa thành phần: tảo + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清扫山中场地。多指修身养生者的居处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清扫山中场地。多指修身养生者的居处。