掃空 tảo không Hán Việt: tảo không Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 空 (không)Hán Việttảo khôngCấu tạo掃 + 空 · tảo + không nghĩa thành phần: tảo + không Nghĩa EngCihui 掃空 ǎokōng r.v. get rid of entirely