掃竹 sǎo zhú · tảo trúc Hán Việt: tảo trúc · Pinyin: sǎo zhú Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 竹 (trúc)Pinyinsǎo zhúHán Việttảo trúcCấu tạo掃 + 竹 · tảo + trúc nghĩa thành phần: tảo + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。大扫帚。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。大扫帚。