掃路車 sào lù chē · tảo lộ xa Hán Việt: tảo lộ xa · Pinyin: sào lù chē Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 路 (lộ) + 車 (xa)Pinyinsào lù chēHán Việttảo lộ xaCấu tạo掃 + 路 + 車 · tảo + lộ + xa nghĩa thành phần: tảo + lộ + xa