掃跡 sǎo jì · tảo tích Hán Việt: tảo tích · Pinyin: sǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 跡 (tích)Pinyinsǎo jìHán Việttảo tíchCấu tạo掃 + 跡 · tảo + tích nghĩa thành phần: tảo + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扫迹"。