掃難

sǎo nán tảo nan

Hán Việt: tảo nan · Pinyin: sǎo nán

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平定患难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平定患难。