掃雪

sǎo xuě tảo tuyết

Hán Việt: tảo tuyết · Pinyin: sǎo xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫除积雪; 兽名。貂属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫除积雪。 2.兽名。貂属。

Eng

  • Cihui 掃雪 ǎoxuě v.o. plow snow