掃雷
tảo lôi
Hán Việt: tảo lôi · Pinyin: sǎo léi
Tổng quan
trò chơi dò mìn (trò chơi máy tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui trò chơi dò mìn (trò chơi máy tính)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掃除敷設的地雷或水雷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排除敷设的地雷或水雷等:~车|~舰。
Eng
- CC-CEDICT minesweeper (computer game)
- Cihui minesweeper (computer game)