揚舉 yáng jǔ · dương cử Hán Việt: dương cử · Pinyin: yáng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 舉 (cử)Pinyinyáng jǔHán Việtdương cửCấu tạo揚 + 舉 · dương + cử nghĩa thành phần: dương + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推举,盐; 提高,升华。Tân Hoa Tự Điển 1.推举,盐。 2.提高,升华。