揚休

yáng xiū dương hưu

Hán Việt: dương hưu · Pinyin: yáng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阳气生养万物。扬,通"阳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阳气生养万物。扬,通"阳"。