揚升 yáng shēng · dương thăng Hán Việt: dương thăng · Pinyin: yáng shēng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 升 (thăng)Pinyinyáng shēngHán Việtdương thăngCấu tạo揚 + 升 · dương + thăng nghĩa thành phần: dương + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (价格等)往上升;上涨:油价大幅~|近日股票价格一路~。