揚歷

yáng lì dương lịch

Hán Việt: dương lịch · Pinyin: yáng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传扬其经历优贤扬历,垂声千载; 指做官的经历扬历斯久,声猷益光。
  • Tân Hoa Tự Điển ①传扬其经历优贤扬历,垂声千载。②指做官的经历扬历斯久,声猷益光。