扬厉
dương lệ
Hán Việt: dương lệ · Pinyin: yáng lì
Tổng quan
phát huy
发扬:铺张~。
發揚、激揚奮發。唐.韓愈〈潮州刺史謝表〉:「鋪張對天之閎休,揚厲無前之偉績。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phát huy
- VietPhrases phát huy
- Biên soạn 揚厲 yánglì v. <wr.> develop
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发扬:铺张~。
Eng
- Cihui 揚厲 yánglì v. <wr.> develop