扬召

yáng zhàodương triệu

Hán Việt: dương triệu · Pinyin: yáng zhào

Tổng quan

vẫy xe (taxi) trên đường

Cấu tạo: 揚 (dương) + 召 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọi (một chiếc taxi)

Eng

  • Cihui to flag down (a cab) on the street/to hail (a taxicab)

Từ liên quan

Gần nghĩa

召公 · 召募 · 召唤 · 召回 · 召妓 · 召开 · 召见 · 召請