揚善

yáng shàn dương thiện

Hán Việt: dương thiện · Pinyin: yáng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣扬好人好事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬好人好事。

Eng

  • Cihui 揚善 ángshàn v.o. make known another's good deeds