揚土 dương thổ Hán Việt: dương thổ Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 土 (thổ)Hán Việtdương thổCấu tạo揚 + 土 · dương + thổ nghĩa thành phần: dương + thổ Nghĩa EngCihui 揚土 ángtǔ v.o. stir up dust