揚場

yáng cháng dương tràng

Hán Việt: dương tràng · Pinyin: yáng cháng

Tổng quan

rê thóc: rê lúa

Cấu tạo: (dương) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rê thóc: rê lúa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用木锨等农具播扬谷物﹑豆类等,以去掉壳﹑叶和尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用木锨等农具播扬谷物﹑豆类等,以去掉壳﹑叶和尘土。