揚意

yáng yì dương ý

Hán Việt: dương ý · Pinyin: yáng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表达意志; 启迪情思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表达意志。 2.启迪情思。