揚扇

yáng shàn dương phiến

Hán Việt: dương phiến · Pinyin: yáng shàn

Tổng quan

dương quạt

Cấu tạo: (dương) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương quạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古扬谷器。扬除糠秕的一种风力机械。宋梅尧臣有《和孙端叟寺丞》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古扬谷器。扬除糠秕的一种风力机械。宋梅尧臣有《和孙端叟寺丞》诗。