揚手

yáng shǒu dương thủ

Hán Việt: dương thủ · Pinyin: yáng shǒu

Tổng quan

dương tay

Cấu tạo: (dương) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉手。《紅樓夢》第六八回:「哭罵著,揚手就打。」

Eng

  • Cihui 揚手 ángshǒu* v.o. raise the hand and beckon