扬扬格

dương dương cách

Hán Việt: dương dương cách

Tổng quan

âm tiết xponđê (thơ)

Cấu tạo: 揚 (dương) + 揚 (dương) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 spondee
  • Biên soạn spondee (of prosody)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spondee

Eng

  • Cihui 揚揚格 ángyánggé n. spondee (of prosody)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬扬格的 · 扬扬得意 · 扬扬自得 · 扬扬 · 揚揚 · 揚揚自得 · 揚揚得意