揚抑符 yángyìfú · dương ức phù Hán Việt: dương ức phù · Pinyin: yángyìfú Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 抑 (ức) + 符 (phù)PinyinyángyìfúHán Việtdương ức phùCấu tạo揚 + 抑 + 符 · dương + ức + phù nghĩa thành phần: dương + ức + phù Nghĩa EngCihui háček