揚抦

yáng bǐng

Pinyin: yáng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬抑。褒贬,评说; 显扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扬抑。褒贬,评说。 2.显扬。