bǐng

Pinyin: bǐng

Tổng quan

biến thể cũ của 秉[bing3] biến thể của 柄[bing3] cán tay cầm

抦咋 · 抦戏 · 抦扎 · 抦扬 · 抦択 · 抦拉 · 抦挞 · 抦揸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǐng
Quảng Đôngbing2
Nhật BảnMOTSU
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄧㄣˇ
Phản thiết補永切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抦bǐng 1.握,执持。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 秉[bing3]|variant of 柄[bing3]|handle|shaft

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤補永切,音丙。持也。與秉通。或作柄。亦作㨀。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㨀