揚播 yáng bō · dương bá Hán Việt: dương bá · Pinyin: yáng bō Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 播 (bá)Pinyinyáng bōHán Việtdương báCấu tạo揚 + 播 · dương + bá nghĩa thành phần: dương + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹摇动; 吹拂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹摇动。 2.吹拂。