揚旗

yáng qí dương kì

Hán Việt: dương kì · Pinyin: yáng qí

Tổng quan

cột tín hiệu đường sắt

Cấu tạo: (dương) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột tín hiệu đường sắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥动旗帜; 铁路信号的一种。设在车站两旁,在立柱上装着活动的板,板横着时表示不准火车进站,板向下斜时表示准许进站。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挥动旗帜。 2.铁路信号的一种。设在车站两旁,在立柱上装着活动的板,板横着时表示不准火车进站,板向下斜时表示准许进站。

Eng

  • Cihui 揚旗 yángqí v.o. <traf.> semaphore