扬旟

yáng yúdương dư

Hán Việt: dương dư · Pinyin: yáng yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.飘扬的彩旗。

Cấu tạo: 揚 (dương) + 旟 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘扬的彩旗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声