揚枝 dương chi Hán Việt: dương chi Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 枝 (chi)Hán Việtdương chiCấu tạo揚 + 枝 · dương + chi nghĩa thành phần: dương + chi Nghĩa EngCihui 揚枝 yángzhī n. tender willow branch M:²gēn