揚枹 yáng bāo · dương phu Hán Việt: dương phu · Pinyin: yáng bāo Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 枹 (phu)Pinyinyáng bāoHán Việtdương phuCấu tạo揚 + 枹 · dương + phu nghĩa thành phần: dương + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"扬桴"; 举起鼓槌; 谓击鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"扬桴"。 2.举起鼓槌。 3.谓击鼓。