扬榷

yáng quèdương các

Hán Việt: dương các · Pinyin: yáng què

Tổng quan

lược thuật những nét chính

新华 · Tân Hoa Đại lục

约略举其大概,扼要进行论述扬榷古今, 扬榷而陈之。

Cấu tạo: 揚 (dương) + 榷 (các)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình bày ngắn gọn
  • VietPhrases lược thuật những nét chính
  • Biên soạn v. <wr.> expound briefly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约略举其大概,扼要进行论述扬榷古今, 扬榷而陈之。

Eng

  • Cihui 揚榷 ángquè v. <wr.> expound briefly

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声