揚榷

yáng què dương các

Hán Việt: dương các · Pinyin: yáng què

Tổng quan

lược thuật những nét chính

Cấu tạo: (dương) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lược thuật những nét chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约略举其大概,扼要进行论述扬榷古今|扬榷而陈之。

Eng

  • Cihui 揚榷 ángquè v. <wr.> expound briefly