揚沙

yáng shā dương sa

Hán Việt: dương sa · Pinyin: yáng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大风扬起地面的尘沙,使空气浑浊,水平能见度低的天气现象。