揚波
dương ba
Hán Việt: dương ba · Pinyin: yáng bō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掀起波浪; 比喻动乱; 喻情绪波动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掀起波浪。 2.比喻动乱。 3.喻情绪波动。
Eng
- Cihui 揚波 ángbō* n. swelling of waves
Hán Việt: dương ba · Pinyin: yáng bō