揚浮 yáng fú · dương phù Hán Việt: dương phù · Pinyin: yáng fú Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 浮 (phù)Pinyinyáng fúHán Việtdương phùCấu tạo揚 + 浮 · dương + phù nghĩa thành phần: dương + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻动飘浮貌。Tân Hoa Tự Điển 1.翻动飘浮貌。