揚清 yáng qīng · dương thanh Hán Việt: dương thanh · Pinyin: yáng qīng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 清 (thanh)Pinyinyáng qīngHán Việtdương thanhCấu tạo揚 + 清 · dương + thanh nghĩa thành phần: dương + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓称扬美德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓称扬美德。