揚溢

yáng yì dương dật

Hán Việt: dương dật · Pinyin: yáng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹洋溢。充满;广为传扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹洋溢。充满;广为传扬。