揚靈 yáng líng · dương linh Hán Việt: dương linh · Pinyin: yáng líng Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 靈 (linh)Pinyinyáng língHán Việtdương linhCấu tạo揚 + 靈 · dương + linh nghĩa thành phần: dương + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显灵; 犹扬帆。Tân Hoa Tự Điển 1.显灵。 2.犹扬帆。