揚烈

yáng liè dương liệt

Hán Việt: dương liệt · Pinyin: yáng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散发浓烈的香气; 继承功业。语本《书.立政》"以觐文王之耿光,以扬武王之大烈。" 3.谓继承先烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散发浓烈的香气。 2.继承功业。语本《书.立政》"以觐文王之耿光,以扬武王之大烈。" 3.谓继承先烈。